Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khát vọng" (1)
khát vọng
Tiếng Anh
Danh từaspiration, strong desire
Hiện thực hóa những khát vọng, tầm nhìn phát triển.
Realize aspirations and development visions.
Từ liên quan "khát vọng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khát vọng" (2)
Hiện thực hóa những khát vọng, tầm nhìn phát triển.
Realize aspirations and development visions.
Hiện thực hóa những khát vọng, tầm nhìn phát triển.
Realize aspirations and development visions.
